Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 04/10/2025

ACV Assen
1 - 5

Barendrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
ACV AssenChỉ sốBarendrecht
3Chỉ số 2111
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
44Chỉ số 2434
10Chỉ số 224
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
91Chỉ số 2371
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của ACV Assen
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Barendrecht
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ACV Assen
#11#20#30#42#56#60#70
Barendrecht
#15#24#30#41#54#60#70
HHC Hardenberg
Quick Boys
HSV Hoek
Almere City Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg
Kozakken Boys
AFC Amsterdam
Koninklijke HFC
GVVV Veenendaal
Rijnsburgse Boys
De Treffers
RKAV Volendam
Katwijk
IJsselmeervogels
Excelsior Maassluis
Halsteren
DVS 33 Ermelo
Rohda Raalte
HSC 21 Brein
ASWH
Heerjansdam