Portuguese Primera Liga22:30 ngày 21/02/2026

Alverca
1 - 1

Santa Clara
Thống kê
Thống kê trận đấu
AlvercaChỉ sốSanta Clara
Lineup
Đội hình trận đấu
Alverca
Sơ đồ 3-4-31345148217181220910
Đội hình xuất phát

A.Gomes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Naves#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Gómez#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Baseya#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Spencer#82 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Moreira#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Lincoln#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.James#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Figueiredo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Milovanović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Chiquinho#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Chiquinho#37

F.Chiquinho#91

F.Chiquinho#26

F.Chiquinho#11

F.Chiquinho#31

F.Chiquinho#3

F.Chiquinho#6

F.Chiquinho#98

F.Chiquinho#19
Santa Clara
Sơ đồ 4-2-3-1122321583570771039
Đội hình xuất phát

G.Batista#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Cabral#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Venancio#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Romão#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Ferreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Serginho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Vinicius#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Klismahn#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Vieira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Paciência#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Paciência#26

G.Paciência#94

G.Paciência#12

G.Paciência#11

G.Paciência#37

G.Paciência#7

G.Paciência#64

G.Paciência#49

G.Paciência#65
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santa Clara2 - 1
Alverca
Santa Clara0 - 0
Alverca
Alverca1 - 0
Santa ClaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alverca
CD Tondela1 - 1
Alverca
Benfica2 - 1
Alverca
Alverca1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Sporting Braga5 - 0
Alverca
Alverca2 - 1
Moreirense
Alverca1 - 0
FC Famalicao
Estoril4 - 1
Alverca
Alverca0 - 3
FC Porto
FC Arouca1 - 0
Alverca
Alverca1 - 0
Nacional da MadeiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara
Santa Clara1 - 2
Benfica
CF Estrela Amadora SAD1 - 0
Santa Clara
Santa Clara2 - 4
Estoril
Moreirense1 - 0
Santa Clara
Santa Clara0 - 1
FC Famalicao
Nacional da Madeira3 - 3
Santa Clara
Santa Clara0 - 1
FC Porto
Santa Clara0 - 0
FC Arouca
Santa Clara2 - 2
Sporting CP
Sporting Braga1 - 0
Santa ClaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Alverca
#11#21#30#42#55#60#70
Santa Clara
#11#20#30#42#52#60#70
Gil Vicente
Vitoria Guimaraes
Rio Ave
Casa Pia AC
AVS Futebol SAD