USL Championship06:30 ngày 07/09/2025

Charleston Battery
2 - 1

Indy Eleven
Thống kê
Thống kê trận đấu
Charleston BatteryChỉ sốIndy Eleven
Lineup
Đội hình trận đấu
Charleston Battery
Sơ đồ 4-4-2564222571091629269
Đội hình xuất phát

L.Zamudio#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D·Martinez#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Akpunonu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

l.archer#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Langston Blackstock#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Rodriguez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Houssou#91 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Molloy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Kelly#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Jennings#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

md myers#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

md myers#8

md myers#80

md myers#16

md myers#2
md myers#12
md myers#11

md myers#34

md myers#1

md myers#62
Indy Eleven
Sơ đồ 3-4-39823041274512211932
Đội hình xuất phát

H.Sulte#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Josh O´brien#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Ofeimu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Musa#41 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

bruno rendon#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.McRobb#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Murphy#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
B. Schaefer#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

oliver bryneus#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Kizza#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Soumaoro#32 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Soumaoro#6

B.Soumaoro#9

B.Soumaoro#17

B.Soumaoro#8

B.Soumaoro#23

B.Soumaoro#18

B.Soumaoro#99
B.Soumaoro#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Indy Eleven1 - 3
Charleston Battery
Charleston Battery5 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 4
Charleston Battery
Charleston Battery5 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery0 - 4
Indy Eleven
Indy Eleven4 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery3 - 4
Indy Eleven
Charleston Battery1 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 0
Charleston BatteryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charleston Battery
Rhode Island1 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery4 - 1
Loudoun United
Pittsburgh Riverhounds1 - 2
Charleston Battery
Louisville City FC4 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery3 - 0
Miami FC
New Mexico United1 - 2
Charleston Battery
Charleston Battery1 - 0
North Carolina
Birmingham Legion0 - 0
Charleston Battery
Tormenta FC3 - 3
Charleston BatteryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Indy Eleven
Hartford Athletic0 - 2
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 3
Louisville City FC
Indy Eleven3 - 2
Miami FC
Indy Eleven1 - 1
Greenville Triumph
Loudoun United3 - 2
Indy Eleven
Detroit City1 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 3
Tampa Bay Rowdies
Indy Eleven2 - 1
Tulsa Roughneck
North Carolina4 - 2
Indy Eleven
Indy Eleven1 - 0
Rhode IslandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Charleston Battery
#12#21#30#42#55#60#70
Indy Eleven
#11#20#30#44#54#60#70
Sacramento Republic FC
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
San Antonio
Colorado Springs
Orange County SC
Lexington
Oakland Roots
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights