Norwegian Eliteserien22:00 ngày 10/08/2025

Haugesund
3 - 2

Sarpsborg 08
Thống kê
Thống kê trận đấu
HaugesundChỉ sốSarpsborg 08
Lineup
Đội hình trận đấu
Haugesund
Sơ đồ 4-3-3382555536164081737
Đội hình xuất phát

J.Torkildsen#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hope#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Dia#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Kukleci#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Hämäläinen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Bizoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Leite#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Grindhaug#40 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Hannola#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Karlsen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Innvær#37 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Innvær#1

S.Innvær#66

S.Innvær#2

S.Innvær#41

S.Innvær#36

S.Innvær#33

S.Innvær#7

S.Innvær#20

S.Innvær#43
Sarpsborg 08
Sơ đồ 4-2-3-1132230211082817711
Đội hình xuất phát

M.Ndiaye#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Wichne#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Koch#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.T.Uchenna#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Hiim#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Tangen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Christiansen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Sorlie#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.G.Bruseth#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sanyang#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Karlsbakk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Karlsbakk#4

D.Karlsbakk#23

D.Karlsbakk#20

D.Karlsbakk#26

D.Karlsbakk#22

D.Karlsbakk#19

D.Karlsbakk#31

D.Karlsbakk#14

D.Karlsbakk#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sarpsborg 083 - 1
Haugesund
Sarpsborg 082 - 2
Haugesund
Haugesund1 - 2
Sarpsborg 08
Sarpsborg 082 - 1
Haugesund
Haugesund0 - 0
Sarpsborg 08
Sarpsborg 084 - 0
Haugesund
Haugesund3 - 1
Sarpsborg 08
Haugesund2 - 1
Sarpsborg 08
Sarpsborg 080 - 0
Haugesund
Haugesund2 - 0
Sarpsborg 08Đối chiếu
Phong độ gần đây của Haugesund
Stromsgodset2 - 0
Haugesund
Haugesund0 - 3
Ham-Kam
Vålerenga Fotball Elite3 - 0
Haugesund
Haugesund0 - 2
KFUM Oslo
Sarpsborg 083 - 1
Haugesund
Haugesund0 - 0
Kristiansund BK
Sandefjord4 - 0
Haugesund
Haugesund0 - 4
FK Bodo/Glimt
Haugesund0 - 2
Brann
Rosenborg1 - 0
HaugesundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 4
Brann
Sandefjord3 - 2
Sarpsborg 08
Sarpsborg 082 - 2
Rosenborg
Kristiansund BK0 - 0
Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 0
Viking
Sarpsborg 083 - 1
Haugesund
FK Bodo/Glimt1 - 2
Sarpsborg 08
Rosenborg1 - 1
Sarpsborg 08
Sarpsborg 081 - 1
Bryne
Vålerenga Fotball Elite4 - 1
Sarpsborg 08Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Haugesund
#13#20#30#43#52#60#70
Sarpsborg 08
#12#20#31#41#511#60#70
Fredrikstad
Tromso IL
Molde