Bulgarian First League17:00 ngày 08/11/2025

Lokomotiv Sofia
0 - 1

Botev Vratsa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv SofiaChỉ sốBotev Vratsa
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Sofia
Sơ đồ 3-5-22444491272283114710
Đội hình xuất phát

A.Lyubenov#24 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
sadio dembele#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Katsarov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Bidounga#91 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P-G.Galchev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Daskalov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
L.Augusto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Stanoev#31 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Lyaskov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Delev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Minchev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Minchev#99

G.Minchev#58

G.Minchev#26

G.Minchev#3

G.Minchev#15

G.Minchev#21
G.Minchev#77

G.Minchev#2

G.Minchev#28
Botev Vratsa
Sơ đồ 4-2-3-1254536442112148179
Đội hình xuất phát

D.Evtimov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kabashi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Chorbadzhiyski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Stoev#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Goranov#44 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Tsonev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Yurukov#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Ivey#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Stoyanov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Gallegos#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Genov#9 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Genov#79

D.Genov#32

D.Genov#77

D.Genov#97

D.Genov#7

D.Genov#2
D.Genov#1

D.Genov#24

D.Genov#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Sofia3 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 3
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 1
Botev Vratsa
Lokomotiv Sofia0 - 0
Botev Vratsa
Lokomotiv Sofia1 - 1
Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa2 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa1 - 1
Lokomotiv SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Sofia
Beroe Stara Zagora1 - 3
Lokomotiv Sofia
Rilski sportist2 - 3
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Sofia0 - 1
CSKA 1948 Sofia
Slavia Sofia2 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
CSKA Sofia
FC Dobrudzha Dobrich2 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 2
Levski Sofia
FK Septemvri Sofia1 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 0
Spartak VarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botev Vratsa
Botev Vratsa0 - 0
CSKA 1948 Sofia
FC Zagorets1 - 4
Botev Vratsa
Botev Vratsa2 - 1
FK Septemvri Sofia
Lokomotiv Plovdiv3 - 0
Botev Vratsa
Slavia Sofia3 - 3
Botev Vratsa
Botev Vratsa1 - 2
Botev Plovdiv
Arda0 - 2
Botev Vratsa
Botev Vratsa1 - 1
CSKA Sofia
Beroe Stara Zagora2 - 0
Botev Vratsa
Botev Vratsa1 - 0
Cherno More VarnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Sofia
#10#20#30#41#510#60#70
Botev Vratsa
#11#20#30#42#52#60#70
Ludogorets Razgrad
PFK Montana