Guatemala Liga Nacional07:00 ngày 24/04/2025

Malacateco
2 - 2

C.S.D. Comunicaciones
Thống kê
Thống kê trận đấu
MalacatecoChỉ sốC.S.D. Comunicaciones
Lineup
Đội hình trận đấu
Malacateco
151165209810212311
Đội hình xuất phát
C.Aguilar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pelaez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Torres#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andy soto#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Sanchez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hristopher robles#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.ramirez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.ochoa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lopez#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Calderón#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.andrade#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
n.andrade#93

n.andrade#99

n.andrade#30
n.andrade#19

n.andrade#7
n.andrade#44
n.andrade#33

n.andrade#0
n.andrade#0
C.S.D. Comunicaciones
1320232825326307529
Đội hình xuất phát

S.Robles#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.A.L.Jiménez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.barrios#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.corena#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.lemus#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Pineda#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.P.Samayoa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Emerson Raymundo#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
carlos rivas#75 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Rubio#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lom#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Lom#35

D.Lom#14
D.Lom#8

D.Lom#24

D.Lom#4

D.Lom#19

D.Lom#10

D.Lom#7
D.Lom#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 3 | Antigua GFC | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 |
| 4 | Coban Imperial | 20 | 10 | 2 | 8 | 32 |
| 5 | Malacateco | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 6 | Guastatoya | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 7 | Marquense | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 8 | Deportivo Mixco | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 9 | Xelaju MC | 20 | 6 | 6 | 8 | 24 |
| 10 | CD Achuapa | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 11 | Deportivo Xinabajul | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xelaju MC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | CSD Municipal | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 3 | Coban Imperial | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Malacateco | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Deportivo Xinabajul | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 6 | C.S.D. Comunicaciones | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 7 | Antigua GFC | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 8 | Deportivo Mixco | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 9 | CD Achuapa | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 10 | Guastatoya | 16 | 2 | 8 | 6 | 14 |
| 11 | Marquense | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 |
| 12 | CSD Zacapa | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
C.S.D. Comunicaciones2 - 1
Malacateco
Malacateco2 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Malacateco0 - 1
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones4 - 2
Malacateco
C.S.D. Comunicaciones5 - 0
Malacateco
Malacateco2 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Malacateco2 - 3
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones1 - 1
Malacateco
C.S.D. Comunicaciones2 - 2
Malacateco
Malacateco1 - 2
C.S.D. ComunicacionesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malacateco
Malacateco2 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Xinabajul1 - 1
Malacateco
Malacateco1 - 1
Antigua GFC
Malacateco0 - 1
CSD Municipal
Malacateco2 - 0
CD Achuapa
Guastatoya1 - 1
Malacateco
Xelaju MC2 - 1
Malacateco
Malacateco4 - 1
Coban Imperial
Malacateco1 - 0
Marquense
C.S.D. Comunicaciones2 - 1
MalacatecoĐối chiếu
Phong độ gần đây của C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones1 - 0
CSD Municipal
Xelaju MC3 - 2
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones1 - 0
CD Achuapa
C.S.D. Comunicaciones3 - 2
Coban Imperial
Marquense1 - 2
C.S.D. Comunicaciones
Antigua GFC1 - 1
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones1 - 3
Guastatoya
Deportivo Mixco1 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Deportivo Xinabajul0 - 1
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones2 - 1
Xelaju MCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malacateco
#12#20#30#41#55#60#70
C.S.D. Comunicaciones
#12#20#30#43#51#60#70
CSD Zacapa