Uzbekistan Super League22:15 ngày 04/09/2026

Pakhtakor
3 - 0

FK Andijon
Lineup
Đội hình trận đấu
Pakhtakor
Sơ đồ 4-2-3-135774557102321275029
Đội hình xuất phát

S.Kuvvatov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Saitov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Tahseen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Abdumazhidov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Alijonov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mozgovoy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Buriev#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Resan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Sabirkhodjaev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.F.Filho#50 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Hussein#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Hussein#15
A.Hussein#37

A.Hussein#16

A.Hussein#90

A.Hussein#9
A.Hussein#6

A.Hussein#34

A.Hussein#12

A.Hussein#63
FK Andijon
Sơ đồ 4-2-3-119141520222618238999
Đội hình xuất phát

A.Leonov#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.komilov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ćalasan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

i.tukhtakhujaev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

ismonaliyev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.toirov#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

d.temirov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Abdumannopov#23 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Komilov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Ashortia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Turdimuradov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Turdimuradov#88

R.Turdimuradov#28

R.Turdimuradov#7

R.Turdimuradov#11

R.Turdimuradov#5

R.Turdimuradov#10

R.Turdimuradov#27

R.Turdimuradov#1

R.Turdimuradov#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 21 | 15 | 3 | 3 | 48 |
| 2 | Pakhtakor | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 3 | Navbahor Namangan | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Lokomotiv Tashkent | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Buxoro FK | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 7 | Nasaf Qarshi | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 8 | FK Andijon | 21 | 9 | 3 | 9 | 30 |
| 9 | Dinamo Samarqand | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 10 | Sogdiana Jizak | 21 | 8 | 4 | 9 | 28 |
| 11 | Qizilqum Zarafshon | 21 | 8 | 2 | 11 | 26 |
| 12 | Termez Surkhon | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 13 | Xorazm Urganch | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 14 | FK Kokand 1912 | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 15 | Bunyodkor | 21 | 6 | 1 | 14 | 19 |
| 16 | Mashal Muborak | 21 | 1 | 1 | 19 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Andijon0 - 0
Pakhtakor
FK Andijon2 - 6
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 3
FK Andijon
Pakhtakor3 - 1
FK Andijon
Pakhtakor0 - 1
FK Andijon
FK Andijon1 - 3
Pakhtakor
FK Andijon1 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 1
FK Andijon
FK Andijon1 - 0
Pakhtakor
Pakhtakor1 - 0
FK AndijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pakhtakor
Neftchi Fergana1 - 0
Pakhtakor
Dinamo Samarqand1 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor0 - 0
Termez Surkhon
Nasaf Qarshi1 - 2
Pakhtakor
Pakhtakor3 - 0
Al-Hussein SC (Irbid)
Pakhtakor2 - 2
Buxoro FK
FK Andijon0 - 0
Pakhtakor
Bunyodkor0 - 1
Pakhtakor
Pakhtakor2 - 1
Xorazm Urganch
Pakhtakor1 - 1
Lokomotiv TashkentĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Andijon
FK Andijon1 - 0
Xorazm Urganch
Mashal Muborak0 - 1
FK Andijon
FK Andijon0 - 3
Neftchi Fergana
Sogdiana Jizak1 - 0
FK Andijon
FK Andijon0 - 0
Pakhtakor
FK Andijon2 - 0
Buxoro FK
Lokomotiv Tashkent3 - 3
FK Andijon
FK Andijon1 - 2
Termez Surkhon
Yenisey Krasnoyarsk1 - 1
FK Andijon
Havokand FC1 - 8
FK AndijonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pakhtakor
#13#22#30#41#57#60#70
FK Andijon
#10#20#31#40#51#60#70
Navbahor Namangan
FC OKMK Olmaliq
Qizilqum Zarafshon
FK Kokand 1912