Egyptian Division 223:00 ngày 10/04/2025

Telecom Egypt
0 - 3

Wadi Degla SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Telecom EgyptChỉ sốWadi Degla SC
1Chỉ số 83
2Chỉ số 213
109Chỉ số 2399
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
3Chỉ số 226
43Chỉ số 2438
3Chỉ số 23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | El Mokawloon El Arab | 36 | 22 | 10 | 4 | 76 |
| 2 | Wadi Degla SC | 36 | 21 | 12 | 3 | 75 |
| 3 | Abou Qir Fertilizers SC | 36 | 20 | 10 | 6 | 70 |
| 4 | Kahraba Ismailia | 36 | 19 | 11 | 6 | 68 |
| 5 | El Sekka El Hadid | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 6 | Aswan | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 7 | Olympic El Qanal | 36 | 13 | 13 | 10 | 52 |
| 8 | Proxy SC | 36 | 10 | 19 | 7 | 49 |
| 9 | Telecom Egypt | 36 | 11 | 13 | 12 | 46 |
| 10 | Baladiyat El Mahalla | 36 | 9 | 18 | 9 | 45 |
| 11 | Tersana SC | 36 | 12 | 8 | 16 | 44 |
| 12 | Asyut Petroleum | 36 | 9 | 16 | 11 | 43 |
| 13 | El Dakhlia SC | 36 | 10 | 10 | 16 | 40 |
| 14 | El Mansoura | 36 | 10 | 9 | 17 | 39 |
| 15 | Tanta | 36 | 9 | 10 | 17 | 37 |
| 16 | Dayrot | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 17 | Gazl Kafr Eldwar | 36 | 5 | 20 | 11 | 35 |
| 18 | La Viena | 36 | 7 | 13 | 16 | 34 |
| 19 | Muntakhab Suez FC | 36 | 6 | 11 | 19 | 29 |
| 20 | Sporting Alexandria | 36 | 5 | 13 | 18 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Telecom Egypt
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Wadi Degla SC
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Telecom Egypt
#10#20#30#43#53#60#70
Wadi Degla SC
#13#23#30#41#53#60#70
El Mokawloon El Arab
Abou Qir Fertilizers SC
Kahraba Ismailia
El Sekka El Hadid
Aswan
Olympic El Qanal
Proxy SC
Baladiyat El Mahalla
Tersana SC
Asyut Petroleum
El Dakhlia SC
El Mansoura
Tanta
Dayrot
Gazl Kafr Eldwar
La Viena
Muntakhab Suez FC
Sporting Alexandria
Al Masry