Sweden Superettan20:00 ngày 15/06/2025

Trelleborgs FF
1 - 1

Utsiktens BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trelleborgs FFChỉ sốUtsiktens BK
Lineup
Đội hình trận đấu
Trelleborgs FF
Sơ đồ 4-3-3115195217161081722
Đội hình xuất phát

A.Larsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Godwin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Karlsson#19 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Ogwuche#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Eren·Alievski#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Andersson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Asani#16 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Vidjeskog#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Ruuska#8 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Bohman#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Martinsson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Martinsson#35
F.Martinsson#4

F.Martinsson#12

F.Martinsson#23
F.Martinsson#25
F.Martinsson#9

F.Martinsson#26
Utsiktens BK
Sơ đồ 4-4-231433211324258101611
Đội hình xuất phát

T.Amos#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.tokpah#4 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lagerlund#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.RodebladLowe#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Moenza#13 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Salaou#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Johansson#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Faltsetas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Kabashi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Johansson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Book#11 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Book#9

R.Book#17
R.Book#20

R.Book#1
R.Book#12
R.Book#23

R.Book#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Utsiktens BK0 - 2
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF2 - 2
Utsiktens BK
Utsiktens BK2 - 3
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 3
Utsiktens BK
Utsiktens BK0 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 0
Utsiktens BK
Utsiktens BK0 - 3
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 3
Utsiktens BK
Trelleborgs FF2 - 1
Utsiktens BK
Utsiktens BK2 - 0
Trelleborgs FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trelleborgs FF
Orgryte2 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 0
Helsingborgs
Falkenberg4 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF5 - 0
Vasteras SK FK
Kalmar2 - 0
Trelleborgs FF
Orebro SK0 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 4
Varbergs BoIS FC
Trelleborgs FF0 - 1
IK Brage
Sandvikens IF2 - 0
Trelleborgs FF
Umea FC0 - 1
Trelleborgs FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Utsiktens BK
Utsiktens BK1 - 1
Kalmar
IK Brage2 - 2
Utsiktens BK
Utsiktens BK4 - 4
Orebro SK
Umea FC1 - 3
Utsiktens BK
Utsiktens BK2 - 2
Falkenberg
GIF Sundsvall2 - 2
Utsiktens BK
Utsiktens BK2 - 2
Vasteras SK FK
Utsiktens BK4 - 1
Sandvikens IF
Landskrona BoIS2 - 1
Utsiktens BK
Utsiktens BK0 - 2
IK OddevoldĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trelleborgs FF
#11#21#30#41#57#60#70
Utsiktens BK
#11#21#30#43#54#60#70
Ostersunds FK