Danish 1st Division01:00 ngày 01/03/2025

Vendsyssel
3 - 4

AC Horsens
Thống kê
Thống kê trận đấu
VendsysselChỉ sốAC Horsens
5Chỉ số 2216
39Chỉ số 2478
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
4Chỉ số 218
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
82Chỉ số 2397
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
Vendsyssel
Sơ đồ 5-4-116719973262281017
Đội hình xuất phát

magnus nielsen#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Jensen#7 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32
Benjamin Clemmensen#19 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Steffensen#9 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Lauritsen#73 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.J.Mortensen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

F.Borsting#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Thellufsen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Okosun#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Kaastrup#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kusk#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kusk#27

K.Kusk#49
K.Kusk#37
K.Kusk#47

K.Kusk#4

K.Kusk#18

K.Kusk#3
K.Kusk#31
AC Horsens
Sơ đồ 4-4-2232518241422417102111
Đội hình xuất phát

F.Djukic#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kallesøe#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Christensen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Kolskogen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Madsen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Frederiksen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.L.Hausner#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Herdonsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Ngabo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Karikari#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Pingel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Pingel#26

S.Pingel#13

S.Pingel#9

S.Pingel#15

S.Pingel#20
S.Pingel#16

S.Pingel#1

S.Pingel#12

S.Pingel#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 22 | 14 | 7 | 1 | 49 |
| 2 | Fredericia | 22 | 13 | 1 | 8 | 40 |
| 3 | AC Horsens | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 7 | 6 | 34 |
| 6 | Esbjerg | 22 | 11 | 1 | 10 | 34 |
| 7 | Hillerod Fodbold | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | Hobro | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Boldklubben af 1893 | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 11 | Vendsyssel | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Roskilde | 22 | 4 | 1 | 17 | 13 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 65 |
| 2 | Fredericia | 10 | 7 | 3 | 0 | 64 |
| 3 | AC Horsens | 10 | 3 | 2 | 5 | 51 |
| 4 | Kolding FC | 10 | 5 | 1 | 4 | 50 |
| 5 | Hvidovre IF | 10 | 2 | 3 | 5 | 45 |
| 6 | Esbjerg | 10 | 2 | 1 | 7 | 41 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hillerod Fodbold | 10 | 6 | 2 | 2 | 52 |
| 2 | Hobro | 10 | 3 | 4 | 3 | 39 |
| 3 | Boldklubben af 1893 | 10 | 3 | 3 | 4 | 35 |
| 4 | Herfolge Boldklub Koge | 10 | 3 | 3 | 4 | 34 |
| 5 | Vendsyssel | 10 | 2 | 4 | 4 | 30 |
| 6 | Roskilde | 10 | 3 | 4 | 3 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Match #4140641 · Home #11214 · Away #12943 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 16, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Match #4148145 · Home #12943 · Away #11214 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Match #3945506 · Home #12943 · Away #11214 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Match #3945486 · Home #11214 · Away #12943 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Match #3558434 · Home #11214 · Away #12943 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 6, 0, 0]
Match #3558390 · Home #12943 · Away #11214 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Match #2668709 · Home #11214 · Away #12943 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Match #2666600 · Home #12943 · Away #11214 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Match #2498003 · Home #11214 · Away #12943 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 1, 0, 0]
Match #2497941 · Home #12943 · Away #11214 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Vendsyssel
Match #4140715 · Home #13862 · Away #12943 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Match #4286664 · Home #11046 · Away #12943 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Match #4282711 · Home #27102 · Away #12943 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Match #4276225 · Home #10063 · Away #12943 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Match #4264110 · Home #12943 · Away #12870 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Match #4140710 · Home #12943 · Away #10073 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Match #4140704 · Home #12943 · Away #10074 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Match #4140697 · Home #11046 · Away #12943 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Match #4140692 · Home #12943 · Away #10076 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 1, 1, 6, 4, 0, 0]
Match #4140684 · Home #11044 · Away #12943 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AC Horsens
Match #4140716 · Home #11214 · Away #13034 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Match #4285853 · Home #10521 · Away #11214 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Match #4284672 · Home #10523 · Away #11214 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Match #4279613 · Home #11214 · Away #10063 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Match #4276229 · Home #10087 · Away #11214 · Status #8 · H [6, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Match #4140707 · Home #11046 · Away #11214 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Match #4140702 · Home #11214 · Away #10076 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Match #4140698 · Home #10074 · Away #11214 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Match #4140690 · Home #11214 · Away #11313 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Match #4140682 · Home #29381 · Away #11214 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vendsyssel
#13#21#30#42#53#60#70
AC Horsens
#14#21#30#42#513#60#70
Odense BK
Fredericia
Hvidovre IF
Kolding FC
Esbjerg
Hillerod Fodbold
Hobro
Boldklubben af 1893
Herfolge Boldklub Koge
Roskilde
Aguilas Doradas
Randers FC
Thisted FC
Stromsgodset
Haugesund
Aalborg